genus arachis

genus arachis

A farmer harvests peanuts from the genus Arachis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật: "genus arachis" một danh từ chỉ một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae). Đặc điểm nổi bật của chi này các quả (vỏ hạt) chín dưới lòng đất, điển hình nhất là cây lạc (đậu phộng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus arachis includes the peanut plant. (Chi arachis bao gồm cây lạc.)
    • Botanists classify peanuts under the genus arachis. (Các nhà thực vật học phân loại lạc dưới chi arachis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus arachis" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt thực vật học, để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm sinh học.
    • The genus arachis is native to South America. (Chi arachis nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arachis hypogaea (n): loài phổ biến nhất trong chi arachis, tức cây lạc (đậu phộng).
    • Arachis hypogaea is cultivated worldwide for its edible seeds. (Arachis hypogaea được trồng trên toàn thế giới để lấy hạt ăn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Peanut genus: chi lạc (cách gọi thông thường).
  • Legume genus: chi cây họ Đậu (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "genus arachis" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus arachis".